se pébriner

Học thuật
Thân thiện
se pébriner

Un ver à soie commence à se pébriner.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Mắc bệnh tằm gai: "se pébriner" là một động từ tự động (động từ phản thân) trong tiếng Pháp, dùng để chỉ việc con tằm bị nhiễm một loại bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng gọi là "pébrine" (bệnh tằm gai).
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les vers à soie risquent de se pébriner si les conditions d'élevage ne sont pas hygiéniques. (Những con tằm nguy mắc bệnh tằm gai nếu điều kiện nuôi không đảm bảo vệ sinh.)
    • L'éleveur a constaté que toute sa magnanerie commençait à se pébriner. (Người nuôi tằm nhận thấy toàn bộ trại tằm của mình bắt đầu mắc bệnh tằm gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se pébriner"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, cụ thểtrong nghề nuôi tằm (sériciculture). không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Pébrine (danh từ giống cái): tên của căn bệnh, bệnh tằm gai.

    • La pébrine est causée par un micro-organisme. (Bệnh tằm gai do một vi sinh vật gây ra.)
  • Pébriné, pébrinée (tính từ): (con tằm) bị mắc bệnh pébrine.

    • Un ver à soie pébriné. (Một con tằm bị bệnh tằm gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Être atteint de la pébrine: bị mắc bệnh tằm gai.
  • Contracter la pébrine: nhiễm bệnh tằm gai.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ phương ngữ miền Nam nước Pháp (tiếng Occitan) được nhà khoa học Louis Pasteur phổ biến rộng rãi qua các nghiên cứu về bệnh tằm vào thế kỷ 19.
  • Đâymột động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se".
se pébriner

Un ver à soie commence à se pébriner.

tự động từ
  1. mắc bệnh tằm gai